
Hỏi thăm và chia sẻ cách chăm sóc thú cưng
Luyện nói mô tả trạng thái sức khỏe của vật nuôi và hẹn đưa đi khám.
Giới thiệu
Giờ giải lao trên sân trường, Cao Tiểu Minh tâm sự với Tiểu Mỹ về việc mèo cưng bỏ ăn và cần tìm nơi khám bệnh. Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ hỏi thăm sức khỏe thú cưng và đề xuất hỗ trợ đưa đi khám bằng tiếng Trung.
trông có vẻ; dường như
“这件衣服看起来很贵。”
động vật; lượng từ: 只 (zhī), 群 (qún), 个 (gè)
“我喜欢小动物。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
“请一直走,不要停。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
không được; không thể chấp nhận; không tốt
“今天不行,明天吧。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
phút
“等我五分钟。”
như thể; giống như
“他好像生病了。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
kiểm tra; khám xét; kiểm định
“医生在检查我的身体。”
bức ảnh; hình ảnh; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào), 幅 (fú)
“这张照片很漂亮。”
Hỏi bạn xem thú cưng có phải bị ốm rồi không
Câu mẫu: 它是不是生病了? (Tā shì bu shì shēngbìng le?) — Nó có phải bị ốm rồi không?
Bày tỏ tâm trạng rất lo lắng của bản thân
Câu mẫu: 我很担心。 (Wǒ hěn dānxīn.) — Tớ rất lo lắng.
Hỏi địa điểm đó cách đây có xa không
Câu mẫu: 离这里远不远? (Lí zhèlǐ yuǎn bu yuǎn?) — Cách đây có xa không?
Đề nghị đi cùng bạn vào buổi chiều
Câu mẫu: 下午我陪你去吧。 (Xiàwǔ wǒ péi nǐ qù ba.) — Chiều nay tớ đi cùng cậu nhé.