
Xin kinh nghiệm ôn thi chứng chỉ HSK3
Luyện nói cách hỏi phương pháp luyện nghe, đọc và chuẩn bị cho kỳ thi
Giới thiệu
Sau giờ học, Đại Vệ ở lại lớp để hỏi xin kinh nghiệm ôn thi HSK3 từ thầy Vương. Bài học giúp bạn luyện nói về khó khăn khi luyện nghe và cách cải thiện điểm số.
thính giác; khả năng nghe
“我的听力不太好。”
kiên trì; khăng khăng; nhất định
“他每天坚持跑步。”
ghi âm (âm thanh); bản ghi âm; lượng từ: 个 (gè)
“上课的时候请不要录音。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
nội dung; bản chất; chi tiết
“这本书的内容很有趣。”
ôn tập; lượng từ: 次 (cì)
“明天考试,快复习吧。”
hơi; một chút; phần nào
“今天天气有点儿冷。”
chắc chắn; nhất định; nhất thiết
“明天我一定去。”
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tụy
“他很努力地学习。”
câu; lượng từ: 个 (gè)
“这个句子很长。”
thường lệ; trong thời gian bình thường; trong thời bình
“你平时几点起床?”
nên; phải; cần
“你现在应该去睡觉。”
Nói rằng phần nghe có chút khó khăn với bạn
Câu mẫu: 听力有点儿难。 (Tīnglì yǒudiǎnr nán.) — Phần nghe hơi khó.
Khuyên người khác kiên trì nghe đoạn ghi âm mỗi ngày
Câu mẫu: 每天坚持听录音。 (Měitiān jiānchí tīng lùyīn.) — Mỗi ngày kiên trì nghe ghi âm.
Nhắc bạn mình chú ý ôn lại những câu làm sai
Câu mẫu: 注意复习错题。 (Zhùyì fùxí cuòtí.) — Chú ý ôn lại câu sai.
Động viên đối phương rằng họ nhất định sẽ làm bài thi tốt
Câu mẫu: 你一定能考好。 (Nǐ yídìng néng kǎohǎo.) — Bạn nhất định sẽ thi tốt.
