
Thảo luận thói quen mang túi vải khi đi siêu thị
Luyện nói về ý thức bảo vệ môi trường, giảm rác thải nhựa trong tiêu dùng hàng ngày.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Đại Vệ đang đứng trước cổng siêu thị chuẩn bị vào mua sắm. Tiểu Mỹ nhắc nhở Đại Vệ về việc mang theo túi vải để giảm thiểu rác thải nhựa. Hãy đóng vai để luyện tập cách nhắc nhở và thảo luận về thói quen tốt này.
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường; viết tắt của 环境保护 (huán jìng bǎo hù)
“骑自行车出行很环保。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ
“我们要保护自己的眼睛。”
môi trường; tình huống; xung quanh
“这里的环境很好。”
túi nhựa
“超市不再免费提供塑料袋。”
siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng)); lượng từ: 家 (jiā)
“我去超市买东西。”
bản thân; tự mình
“你要自己去学校。”
tại sao?; vì lý do gì?
“你为什么没去学校?”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
ra ngoài; rời nhà; đi du lịch
“外面下雨,别出门。”
bởi vì; do; bởi
“因为下雨,我不去。”
Nói rằng các bạn chuẩn bị vào siêu thị.
Câu mẫu: 我们准备进超市了。 (Wǒmen zhǔnbèi jìn chāoshì le.) — Chúng ta chuẩn bị vào siêu thị rồi.
Hỏi đối phương đã mang túi vải chưa.
Câu mẫu: 你带环保袋了吗? (Nǐ dài huánbǎodài le ma?) — Bạn mang túi bảo vệ môi trường chưa?
Giải thích rằng túi nilon phải mua bằng tiền.
Câu mẫu: 塑料袋需要花钱买。 (Sùliàodài xūyào huā qián mǎi.) — Túi nilon cần bỏ tiền ra mua.
Nói rằng hôm nay bạn mang theo hai cái.
Câu mẫu: 我今天带了两个。 (Wǒ jīntiān dài le liǎng gè.) — Hôm nay tôi mang hai cái.