
Chúc mừng thành công
Luyện nói chúc mừng bạn khi đạt được thành tích tốt.
Giới thiệu
Tình huống: Kỳ thi vừa có kết quả. 高小明 nghe tin 小美 đạt điểm rất cao nên chủ động đến chúc mừng và hỏi bí quyết học tập.
Mục tiêu luyện nói: Biết cách chúc mừng người khác, hỏi về phương pháp học, và chia sẻ kinh nghiệm một cách tự nhiên.
kế hoạch; ý tưởng; quyết định
“你有什么新主意吗?”
thực ra; thực tế; thật sự
“其实我不想去。”
kiên trì; khăng khăng; nhất định
“他每天坚持跑步。”
luôn luôn
“他总是第一个来教室。”
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
ôn tập; lượng từ: 次 (cì)
“明天考试,快复习吧。”
hoàn thành; đạt được
“你说的我都能做到。”
như thế này; như vậy; đến thế
“你怎么这么高兴?”
chắc chắn; nhất định; nhất thiết
“明天我一定去。”
giống; bình thường; tàm tạm
“我和哥哥一般高。”
thói quen; phong tục; thói quen thường lệ
“我有好习惯。”
trước đây; trước; thuở trước
“以前我不喜欢吃鱼。”
Chúc mừng bạn vì kết quả thi xuất sắc.
Câu mẫu: 恭喜你考得这么好! (Gōngxǐ nǐ kǎo de zhème hǎo!) — Chúc mừng bạn thi tốt như vậy!
Bày tỏ niềm vui thay cho thành công của bạn.
Câu mẫu: 真为你高兴! (Zhēn wèi nǐ gāoxìng!) — Tôi thật sự vui cho bạn!
Hỏi bạn về bí quyết đạt được kết quả tốt.
Câu mẫu: 你是怎么做到的? (Nǐ shì zěnme zuò dào de?) — Bạn đã làm thế nào vậy?
Chia sẻ thói quen ôn bài hằng ngày của bạn.
Câu mẫu: 我每天复习一个小时。 (Wǒ měitiān fùxí yī gè xiǎoshí.) — Mỗi ngày tôi ôn bài một tiếng đồng hồ.
