
Đặt đồ ăn mang về
Luyện nói gọi món,确认送达时间,付款方式
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh gọi điện cho nhân viên phục vụ để đặt đồ ăn mang về. Bạn hãy luyện tập cách gọi món, yêu cầu thời gian giao hàng và phương thức thanh toán.
trả tiền
“你可以用手机支付。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà; kinh doanh đồ ăn mang về; bữa ăn mang về
“今天我们点外卖吧。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
giao đến; đưa đến
“快件送到家了。”
tổng cộng
“这里一共有五个人。”
đúng giờ; đúng lịch trình
“会议准时开始了。”
địa chỉ; lượng từ: 个 (gè)
“请把你的详细地址告诉我。”
Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 腾讯 (téng xùn))
“你有微信吗?我们加一下吧。”
hơi; một chút; phần nào
“今天天气有点儿冷。”
nhà hàng; lượng từ: 家 (jiā)
“这家饭馆的菜很好吃。”
Nói bạn muốn đặt đồ ăn mang về
Câu mẫu: 我想点外卖。 (Wǒ xiǎng diǎn wàimài.) — Tôi muốn đặt đồ ăn mang về.
Hỏi xem khách có cần gọi thêm món khác không
Câu mẫu: 还要别的菜吗? (Hái yào bié de cài ma?) — Còn cần món khác không?
Yêu cầu thêm một bát cơm trắng
Câu mẫu: 要一碗米饭。 (Yào yī wǎn mǐfàn.) — Cần một bát cơm.
Nói bạn sẽ thanh toán lúc nhận hàng
Câu mẫu: 那我到时付钱。 (Nà wǒ dàoshí fù qián.) — Vậy lúc đó tôi sẽ trả tiền.
