
Đi taxi ra sân bay
Luyện nói cách giục tài xế đi nhanh và hỏi thời gian di chuyển.
Giới thiệu
Đại Vệ và Cao Tiểu Minh khởi hành ra sân bay hơi muộn nên rất lo lắng. Học viên đóng vai để luyện cách giục tài xế và hỏi về tình trạng giao thông.
hy vọng; một hy vọng; một điều ước (lượng từ: 个 (gè))
“我希望明天不下雨。”
kẹt xe; (giao thông) bị tắc nghẽn
“上班路上经常堵车。”
ra ngoài; rời nhà; đi du lịch
“外面下雨,别出门。”
có đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm được
“现在去机场还来得及。”
có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
“明天可能会下雨。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
loại này; như vậy; cách này
“这样做是对的。”
không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
“这里的钱不够。”
đúng giờ; đúng lịch trình
“会议准时开始了。”
taxi; xe thuê (Đài Loan)
“我坐出租车去学校。”
đã
“我已经吃饭了。”
phải làm sao đây
“下雨了,怎么办?”
Hỏi xem hiện tại trên đường có tắc đường không.
Câu mẫu: 现在路上堵车吗? (Xiànzài lùshang dǔchē ma?) — Bây giờ trên đường có tắc xe không?
Yêu cầu tài xế lái xe nhanh hơn một chút.
Câu mẫu: 请开快一点儿。 (Qǐng kāi kuài yìdiǎnr.) — Xin hãy lái nhanh một chút.
Hỏi xem với tình hình này thì có kịp thời gian không.
Câu mẫu: 这样来得及吗? (Zhèyàng láidejí ma?) — Như vậy có kịp không?
Tự nhủ lần sau cần phải đi ra ngoài sớm hơn.
Câu mẫu: 下次要早点儿出门。 (Xià cì yào zǎodiǎnr chūmén.) — Lần sau phải ra khỏi nhà sớm hơn.
