
Mua quà sinh nhật online
Luyện nói询问推荐,下单,付款方式
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh nhắn tin cho Đại Vệ để nhờ tư vấn mua quà sinh nhật cho bạn nữ qua mạng. Bài học giúp bạn luyện cách hỏi gợi ý sản phẩm, yêu cầu địa chỉ giao hàng và cách thanh toán.
đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
“你生病了,当然要休息。”
trông có vẻ; dường như
“这件衣服看起来很贵。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
thẻ tín dụng
“我可以用信用卡吗?”
quà; món quà; lượng từ: 件 (jiàn), 个 (gè), 份 (fèn)
“生日礼物很好看。”
giao đến; đưa đến
“快件送到家了。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
chỉ cần; miễn là
“只要你去,我就去。”
đồng nghiệp; cộng sự; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“他是我的新同事。”
địa chỉ; lượng từ: 个 (gè)
“请把你的详细地址告诉我。”
đồng hồ đeo tay; lượng từ: 块 (kuài), 只 (zhī), 个 (gè)
“这块手表太贵了。”
Nói với nhân viên bán hàng rằng bạn muốn mua quà sinh nhật.
Câu mẫu: 我想买生日礼物。 (Wǒ xiǎng mǎi shēngrì lǐwù.) — Tôi muốn mua quà sinh nhật.
Hỏi nhân viên xem cửa hàng có món nào gợi ý cho bạn không.
Câu mẫu: 有什么推荐? (Yǒu shénme tuījiàn?) — Có gợi ý gì không?
Hỏi xem cửa hàng có dịch vụ chuyển hàng đến tận nhà bạn nữ không.
Câu mẫu: 可以送到她家吗? (Kěyǐ sòng dào tā jiā ma?) — Có thể giao đến nhà cô ấy không?
Báo với người bán bạn muốn trả tiền bằng thẻ tín dụng.
Câu mẫu: 我要用信用卡付款。 (Wǒ yào yòng xìnyòngkǎ fùkuǎn.) — Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
