
Hỏi bạn có nghe hiểu không
Luyện nói hỏi thăm mức độ hiểu bài và giải thích lại giúp bạn.
Giới thiệu
Tình huống: Sau giờ học, Cao Tiểu Minh hỏi Tiểu Mỹ xem có hiểu bài giảng hôm nay không. Mục tiêu: Luyện tập cách hỏi và trả lời về việc nghe hiểu bài, cũng như đề nghị giảng lại bài cho bạn.
chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[yě]) ngay cả; thậm chí nếu
“他就是我哥哥。”
phía trước; ở trước; trước đó
“我家前面有一家商店。”
thực sự; quả thật; xác thực
“这个汉字确实很难写。”
(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
“非常感谢你的帮助。”
ghi chép lại; bài ghi chú; một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn
“上课的时候要做笔记。”
ngữ pháp
“这个汉语语法其实并不难。”
trường hợp; ví dụ; lượng từ: 个 (gè)
“请给我举一个例子。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
phần lớn; phần nhiều; đại đa số
“这些书大部分是我的。”
chỗ ngồi; lượng từ: 个 (gè)
“请坐到你的座位上。”
phòng học; lượng từ: 间 (jiān)
“请进教室坐下。”
sổ tay (văn phòng phẩm); lượng từ: 本 (běn); máy tính xách tay
“我买了一个新笔记本。”
Hỏi bạn học xem có hiểu bài không.
Câu mẫu: 你听得懂吗? (Nǐ tīng de dǒng ma?) — Bạn nghe hiểu không?
Nói rằng mình nghe không hiểu.
Câu mẫu: 我听不懂。 (Wǒ tīng bù dǒng.) — Tôi nghe không hiểu.
Đề nghị giảng lại bài cho bạn.
Câu mẫu: 我再给你讲一遍。 (Wǒ zài gěi nǐ jiǎng yī biàn.) — Tôi giảng lại cho bạn một lần nhé.
Bày tỏ sự biết ơn với người giúp mình.
Câu mẫu: 真的太感谢你了! (Zhēn de tài gǎnxiè nǐ le!) — Thật sự quá cảm ơn bạn!