XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về thời tiết

Viết từ về thời tiết

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về thời tiết.

Writing: weather wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn HSK 1-2 về chủ đề thời tiết kèm mẹo nhớ chữ và bài tập viết.

Chữ cần học

晴 (qíng) — trời nắng, tạnh ráo

Gồm bộ Nhật (mặt trời) bên trái ghép chữ Thanh (xanh) bên phải.

阴 (yīn) — trời âm u, nhiều mây

Gồm bộ Phụ (gò đất) bên trái ghép chữ Nguyệt (mặt trăng) bên phải.

风 (fēng) — gió

Khung ngoài bao bọc, bên trong là nét phẩy và chấm tựa luồng gió chuyển động.

雪 (xuě) — tuyết

Bộ Vũ (mưa) ở trên, phần dưới dạng bàn tay quét tuyết.

云 (yún) — mây

Chữ Nhị ở trên biểu thị bầu trời, nét dưới uốn cong như đám mây bay.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.