
Viết từ về đặc sản và hương vị ẩm thực vùng miền
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về đặc sản và hương vị ẩm thực vùng miền.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK3 chủ đề mùi vị và đồ ăn.
Chữ cần học
甜 (tián) — ngọt
Bộ thiệt (lưỡi) trái, bộ cam (ngọt) phải. Lưỡi nếm vị ngọt.
辣 (là) — cay
Bộ tân (cay đắng) trái, chữ thúc (bó) phải.
鲜 (xiān) — tươi
Bộ ngư (cá) trái, bộ dương (dê) phải. Cá và dê rất tươi.
羊 (yáng) — dê
Hai nét phẩy trên cùng giống sừng dê.
盘 (pán) — đĩa
Chữ chu (thuyền) trên, bộ mãnh (bát đĩa) dưới.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
ngọt
“这个西瓜真甜。”
cay (nóng); hăng; (ớt, hành sống, v.v.) làm rát
“这道菜太辣了,我吃不了。”
tươi; sáng (màu sắc); ngon
“这件事情鲜为人知。”
cừu; dê
“草地上有几只白色的羊在吃草。”
đĩa; mâm; khay
“妈妈盘了一盘水果放在桌上。”
Gõ chữ Hán: ngọt (tián)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: cay (là)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: tươi (xiān)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: dê (yáng)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: đĩa (pán)
Đang tải nét…
