
Viết từ về thủ tục nhận phòng và dịch vụ khách sạn
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về thủ tục nhận phòng và dịch vụ khách sạn.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK3 trọng tâm dùng trong giao tiếp nhận phòng và dịch vụ khách sạn.
Chữ cần học
房 (fáng) — phòng, nhà
Bộ Hộ (户) ở trên chỉ cửa một cánh, chữ Phương (方) ở dưới chỉ âm đọc.
梯 (tī) — thang, thang máy
Bộ Mộc (木) chỉ thang làm từ gỗ, bên phải là chữ Đệ (弟).
宾 (bīn) — khách, khách quý
Bộ Miên (宀) chỉ mái nhà đón khách, bên dưới là chữ Binh (兵).
员 (yuán) — nhân viên, thành viên
Phía trên là bộ Khẩu (口), phía dưới là bộ Bối (贝) tượng trưng của cải.
务 (wù) — việc, nhiệm vụ, dịch vụ
Phía trên là bộ Trĩ (夂), phía dưới là bộ Lực (力) dùng sức.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
nhà; phòng; lượng từ: 间 (jiān)
thang; bậc thang
khách mời; khách; đối tượng (trong ngữ pháp)
(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viên
“那位服务员非常热情。”
công việc; kinh doanh; vấn đề
Gõ chữ Hán có pinyin 'fáng', mang nghĩa 'phòng':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'tī', mang nghĩa 'thang, thang máy':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'bīn', mang nghĩa 'khách, khách quý':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'yuán', mang nghĩa 'nhân viên, thành viên':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'wù', mang nghĩa 'việc, nhiệm vụ, dịch vụ':
Đang tải nét…
