
Viết từ về tính cách
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về tính cách.
Giới thiệu
Bài học luyện viết 5 chữ Hán đơn chỉ tính cách và tâm lý con người trong phạm vi HSK3.
Chữ cần học
静 (jìng) — Trầm tĩnh, tĩnh lặng
Bộ Thanh 青 bên trái kết hợp chữ Tranh 争 bên phải.
坏 (huài) — Xấu, hư hỏng
Bộ Thổ 土 bên trái kết hợp chữ Bất 不 bên phải.
傻 (shǎ) — Ngốc, khờ dại
Bộ Nhân đứng 亻 bên trái kết hợp chữ 囟 và 攵 bên phải.
急 (jí) — Nôn nóng, gấp giáp
Phía trên là chữ 刍, phía dưới là bộ Tâm 心.
懒 (lǎn) — Lười biếng
Bộ Tâm đứng 忄 bên trái kết hợp chữ Lại 赖 bên phải.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
yên; tĩnh; lặng
“教室里很静。”
xấu; bị hỏng; hư
“这个苹果坏了。”
ngu ngốc
“你别傻了,他不会来的。”
khẩn cấp; cấp bách; nhanh
“你别急。”
lười; lười biếng
“他平时太懒了,所以成绩一直不好。”
Viết chữ Hán có pinyin là 'jìng' mang nghĩa trầm tĩnh, tĩnh lặng:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'huài' mang nghĩa xấu, hư hỏng:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'shǎ' mang nghĩa ngốc, khờ dại:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'jí' mang nghĩa nôn nóng, gấp giáp:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'lǎn' mang nghĩa lười biếng:
Đang tải nét…
