XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về thể thao và rèn luyện thể chất

Viết từ về thể thao và rèn luyện thể chất

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về thể thao và rèn luyện thể chất.

Writing: Sports and FitnessWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 8 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề rèn luyện thân thể giúp nâng cao sức khỏe và năng lượng mỗi ngày. Dưới đây là 5 chữ Hán đơn tiêu biểu về hoạt động thể thao trong HSK3.

Chữ cần học

跑 (pǎo) — chạy

Bộ túc ⻊ nằm bên trái chỉ hành động của chân, ghép với chữ bao 包 bên phải.

骑 (qí) — cưỡi, đạp xe

Bộ mã 马 chỉ loài ngựa bên trái, chữ kỳ 奇 lấy âm bên phải.

赛 (sài) — thi đấu

Bộ miên 宀 ở nóc, đáy chứa bộ bối 贝 tượng trưng phần thưởng.

炼 (liàn) — luyện, rèn

Bộ hỏa 火 chỉ lửa tôi rèn bên trái, chữ đông 柬 bên phải.

足 (zú) — chân, túc

Chữ tượng hình vẽ bàn chân người đứng vững, tổng 7 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.