XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về quy trình khám chữa bệnh tại bệnh viện

Viết từ về quy trình khám chữa bệnh tại bệnh viện

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quy trình khám chữa bệnh tại bệnh viện.

Writing: Hospital Visit and Medical ProcessWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 7 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn dưới đây gắn liền với quy trình khám chữa bệnh tại bệnh viện: từ lúc bị bệnh, gặp y tá, đến khi uống thuốc. Luyện viết từng chữ để dùng được ngay khi cần.

Chữ cần học

烧 (shāo) — sốt (phát sốt)

Bộ 火 (lửa) bên trái — lửa đốt nóng cơ thể, nên mới sốt; tổng 10 nét.

疼 (téng) — đau

Bộ 疒 (bệnh tật) bao bên trên — hễ thấy bộ này là liên quan đến bệnh; tổng 10 nét.

药 (yào) — thuốc

Bộ 艹 (cỏ) trên đầu — thuốc xưa làm từ cỏ cây thảo dược; tổng 9 nét.

针 (zhēn) — kim tiêm, mũi tiêm

Bộ 钅 (kim loại) bên trái — kim tiêm làm bằng kim loại; tổng 7 nét.

护 (hù) — chăm sóc, bảo vệ (护士: y tá)

Bộ 扌 (tay) bên trái — dùng tay chăm sóc, bảo vệ bệnh nhân; tổng 7 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.