
Viết từ về thủ tục sân bay và chuyến bay
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về thủ tục sân bay và chuyến bay.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK3 chủ đề thủ tục sân bay và chuyến bay.
Chữ cần học
护 (hù) — bảo vệ (trong hộ chiếu)
Bộ thủ (tay) trái, chữ hộ (cửa) phải. Dùng tay bảo vệ cửa.
照 (zhào) — giấy tờ, ảnh
Bộ hỏa (4 chấm lửa) dưới, trên có nhật (mặt trời), đao và khẩu.
班 (bān) — chuyến bay, ca làm
Hai bộ ngọc (vương) kẹp giữa bộ đao.
准 (zhǔn) — chuẩn, đúng giờ
Bộ băng (2 chấm) trái, chữ truy (chim) phải.
接 (jiē) — đón
Bộ thủ (tay) trái, chữ lập (đứng) và nữ (phụ nữ) phải.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bảo vệ
“发生意外时,老师用身体护住了受惊吓的孩子。”
theo; theo như; chiếu
“灯照在桌子上。”
nhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc
“我们在一个班。”
chính xác; tiêu chuẩn; chắc chắn
“妈妈不准我看电视。”
nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón ai
“我去学校接朋友。”
hù (bảo vệ, trong hộ chiếu)
Đang tải nét…
zhào (giấy tờ, ảnh)
Đang tải nét…
bān (chuyến bay)
Đang tải nét…
zhǔn (chuẩn, đúng giờ)
Đang tải nét…
jiē (đón)
Đang tải nét…
