XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về thủ tục sân bay và chuyến bay

Viết từ về thủ tục sân bay và chuyến bay

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về thủ tục sân bay và chuyến bay.

Writing: Airport Procedures and FlightsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Học 5 chữ Hán đơn HSK3 chủ đề thủ tục sân bay và chuyến bay.

Chữ cần học

护 (hù) — bảo vệ (trong hộ chiếu)

Bộ thủ (tay) trái, chữ hộ (cửa) phải. Dùng tay bảo vệ cửa.

照 (zhào) — giấy tờ, ảnh

Bộ hỏa (4 chấm lửa) dưới, trên có nhật (mặt trời), đao và khẩu.

班 (bān) — chuyến bay, ca làm

Hai bộ ngọc (vương) kẹp giữa bộ đao.

准 (zhǔn) — chuẩn, đúng giờ

Bộ băng (2 chấm) trái, chữ truy (chim) phải.

接 (jiē) — đón

Bộ thủ (tay) trái, chữ lập (đứng) và nữ (phụ nữ) phải.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.