
Viết từ về giao tiếp
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về giao tiếp.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK3 chủ đề giao tiếp.
Chữ cần học
答 (dá) — trả lời, đáp
Bộ Trúc ở trên, chữ Hợp ở dưới; trả lời sao cho phù hợp.
释 (shì) — giải thích
Bộ Biện bên trái; phân biệt rõ ràng để giải thích.
聊 (liáo) — tán gẫu, trò chuyện
Bộ Nhĩ bên trái; dùng tai lắng nghe khi tán gẫu.
论 (lùn) — bàn luận
Bộ Ngôn bên trái, chữ Luân bên phải; dùng lời nói để bàn luận.
联 (lián) — liên hệ, kết nối
Bộ Nhĩ bên trái, chữ Quan bên phải; lắng nghe để giữ liên hệ.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
trả lời; phản hồi; đáp lại
“我喊了他的名字,但他没有答理我。”
giải thích; phóng thích; Phật (viết tắt của 释迦牟尼 (shì jiā móu ní))
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
“他们在咖啡馆里聊了半天。”
ý kiến; quan điểm; lý thuyết
hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đối
Gõ chữ Hán: dá (trả lời, đáp)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: shì (giải thích)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: liáo (tán gẫu)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: lùn (bàn luận)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: lián (liên hệ)
Đang tải nét…
