
Viết từ về kế hoạch tương lai
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về kế hoạch tương lai.
Giới thiệu
5 chữ Hán HSK3 về kế hoạch và dự định tương lai — nền tảng để diễn đạt mục tiêu học tập, sự nghiệp khi giao tiếp tiếng Trung.
Chữ cần học
算 (suàn) — tính toán, dự tính
Bộ 竹 (tre) trên đầu — người xưa dùng que tre để tính toán.
划 (huà) — vạch ra, lên kế hoạch
Bộ 刀 (dao) bên phải — dùng dao vạch ranh giới, ý nghĩa hoạch định.
定 (dìng) — quyết định, xác định
Bộ 宀 (mái nhà) trên, bộ 疋 bên dưới — ổn định trong nhà, ý chắc chắn.
留 (liú) — ở lại, lưu lại
Phần trên là 卯, phần dưới là 田 (ruộng) — gắn chặt với đất, không rời đi.
望 (wàng) — trông mong, hy vọng
Bộ 月 (trăng) và 王 bên dưới — vua ngước nhìn trăng, ý trông ngóng xa xôi.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
coi như; tính toán; tính
“这不算什么。”
ngắm; nhìn; hy vọng; mong đợi
“每逢十五,人们常在庭院里望月思乡。”
cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụ
“开会的时间定在明天上午。”
để lại (tin nhắn, v.v.); giữ lại; ở lại
“今天你留在这里吧。”
phân định; chuyển giao; giao
“我们一起去湖上划船吧。”
Chữ Hán nghĩa là 'tính toán, dự tính' (pinyin: suàn)?
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'wàng', nghĩa là trông mong, hy vọng.
Đang tải nét…
Chữ nào nghĩa là 'quyết định, xác định', pinyin: dìng?
Đang tải nét…
Viết chữ Hán đọc là 'liú', nghĩa là ở lại.
Đang tải nét…
Chữ Hán pinyin là 'huà', nghĩa là vạch ra kế hoạch — viết lại chữ đó.
Đang tải nét…
