XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về kế hoạch tương lai

Viết từ về kế hoạch tương lai

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về kế hoạch tương lai.

Writing: Future Plans and AspirationsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 chữ Hán HSK3 về kế hoạch và dự định tương lai — nền tảng để diễn đạt mục tiêu học tập, sự nghiệp khi giao tiếp tiếng Trung.

Chữ cần học

算 (suàn) — tính toán, dự tính

Bộ 竹 (tre) trên đầu — người xưa dùng que tre để tính toán.

划 (huà) — vạch ra, lên kế hoạch

Bộ 刀 (dao) bên phải — dùng dao vạch ranh giới, ý nghĩa hoạch định.

定 (dìng) — quyết định, xác định

Bộ 宀 (mái nhà) trên, bộ 疋 bên dưới — ổn định trong nhà, ý chắc chắn.

留 (liú) — ở lại, lưu lại

Phần trên là 卯, phần dưới là 田 (ruộng) — gắn chặt với đất, không rời đi.

望 (wàng) — trông mong, hy vọng

Bộ 月 (trăng) và 王 bên dưới — vua ngước nhìn trăng, ý trông ngóng xa xôi.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.