
Viết từ về biểu diễn âm nhạc và nhạc cụ
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về biểu diễn âm nhạc và nhạc cụ.
Giới thiệu
Chủ đề bài học gồm 5 chữ Hán HSK3 liên quan đến biểu diễn âm nhạc và chơi nhạc cụ. Học viên ghi nhớ bộ thủ và luyện viết chính xác từng chữ.
Chữ cần học
弹 (tán) — gảy, chơi nhạc cụ có dây
Bên trái bộ Cung 弓 (liên tưởng dây căng), bên phải chữ 单
唱 (chàng) — hát
Bên trái bộ Khẩu 口 chỉ miệng hát, bên phải chữ 昌
声 (shēng) — âm thanh, tiếng, giọng
Gồm phần 士 phía trên, 尸 và 一 phía dưới
节 (jié) — tiết, tiết mục, ngày lễ
Phía trên bộ Trúc 竹 (dạng ⺮), phía dưới là bộ 卩
赛 (sài) — thi đấu, cuộc thi
Gồm 宀 phía trên, 𡗗 ở giữa, 贝 phía dưới
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
gảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảy
“警察在现场发现了一颗子弹。”
hát; gọi to; xướng
“他爱唱。”
âm thanh; giọng; giọng điệu
“远处传来一声巨响,大家都吓了一跳。”
khớp; đốt; (dạng kết hợp) phần; đoạn; tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
“今天有两节课。”
vượt hơn; hơn hẳn
“这里的秋色美得赛过江南。”
Viết chữ Hán có nghĩa là gảy hoặc chơi nhạc cụ có dây (pinyin: tán).
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là hát (pinyin: chàng).
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là âm thanh hoặc tiếng (pinyin: shēng).
Đang tải nét…
Viết chữ Hán dùng trong từ chỉ tiết mục, chương trình (pinyin: jié).
Đang tải nét…
Viết chữ Hán dùng trong từ chỉ thi đấu, trận đấu (pinyin: sài).
Đang tải nét…