XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về biểu diễn âm nhạc và nhạc cụ

Viết từ về biểu diễn âm nhạc và nhạc cụ

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về biểu diễn âm nhạc và nhạc cụ.

Writing: Music Performance and InstrumentsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề bài học gồm 5 chữ Hán HSK3 liên quan đến biểu diễn âm nhạc và chơi nhạc cụ. Học viên ghi nhớ bộ thủ và luyện viết chính xác từng chữ.

Chữ cần học

弹 (tán) — gảy, chơi nhạc cụ có dây

Bên trái bộ Cung 弓 (liên tưởng dây căng), bên phải chữ 单

唱 (chàng) — hát

Bên trái bộ Khẩu 口 chỉ miệng hát, bên phải chữ 昌

声 (shēng) — âm thanh, tiếng, giọng

Gồm phần 士 phía trên, 尸 và 一 phía dưới

节 (jié) — tiết, tiết mục, ngày lễ

Phía trên bộ Trúc 竹 (dạng ⺮), phía dưới là bộ 卩

赛 (sài) — thi đấu, cuộc thi

Gồm 宀 phía trên, 𡗗 ở giữa, 贝 phía dưới

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.