
Viết từ về văn hoá
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về văn hoá truyền thống.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK3 chủ đề văn hóa truyền thống. Luyện nhớ bộ thủ và cách viết chính xác.
Chữ cần học
节 (jié) — tiết / ngày lễ
Bộ Thảo 艹 ở trên chỉ cây cỏ, bộ Tiết 卩 ở dưới.
春 (chūn) — xuân / mùa xuân
Mẹo: 3 nét ngang (như chữ Tam 三), chữ Nhân 人 ở trên, bộ Nhật 日 ở dưới.
秋 (qiū) — thu / mùa thu
Bộ Hòa 禾 bên trái ghép với bộ Hỏa 火 bên phải.
庆 (qìng) — khánh / chúc mừng
Bộ Quảng 广 ở ngoài, chữ Đại 大 ở trong.
俗 (sú) — tục / phong tục
Bộ Nhân đứng 亻 bên trái, chữ Cốc 谷 bên phải.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
khớp; đốt; (dạng kết hợp) phần; đoạn; tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
“今天有两节课。”
mùa xuân; vui tươi; hân hoan
“春来了,花儿都开了。”
mùa thu; thời gian thu hoạch
“那位先生的名字叫秋明。”
ăn mừng
tầm thường; dung tục; sáo rỗng
“这部电影的剧情虽然有些俗,但是演员的表演很出色。”
Viết chữ Hán có pinyin 'jié' (nghĩa: tiết, ngày lễ):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'chūn' (nghĩa: mùa xuân):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'qiū' (nghĩa: mùa thu):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'qìng' (nghĩa: chúc mừng, ăn mừng):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'sú' (nghĩa: phong tục, tập quán):
Đang tải nét…
