XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về ẩm thực

Viết từ về ẩm thực

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về ẩm thực.

Writing: food culture wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 chữ Hán đơn HSK3 chỉ các khẩu vị và mùi vị cơ bản trong ẩm thực: ngọt, chua, đắng, cay, thơm. Luyện ghi nhớ bộ thủ và viết chữ chính xác.

Chữ cần học

甜 (tián) — ngọt

Bên trái là bộ Thiệt (lưỡi), bên phải là bộ Cam (ngọt).

酸 (suān) — chua

Bên trái là bộ Dậu (bình rượu lên men), bên phải là chữ Toan.

苦 (kǔ) — đắng

Bên trên là bộ Thảo (cỏ thảo mộc), bên dưới là chữ Cổ.

辣 (là) — cay

Bên trái là bộ Tân (vị cay, vất vả), bên phải là chữ Thúc.

香 (xiāng) — thơm

Bên trên là bộ Hòa (lúa thóc), bên dưới là bộ Nhật (mặt trời).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.