
Viết từ về ẩm thực
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về ẩm thực.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 chữ Hán đơn HSK3 chỉ các khẩu vị và mùi vị cơ bản trong ẩm thực: ngọt, chua, đắng, cay, thơm. Luyện ghi nhớ bộ thủ và viết chữ chính xác.
Chữ cần học
甜 (tián) — ngọt
Bên trái là bộ Thiệt (lưỡi), bên phải là bộ Cam (ngọt).
酸 (suān) — chua
Bên trái là bộ Dậu (bình rượu lên men), bên phải là chữ Toan.
苦 (kǔ) — đắng
Bên trên là bộ Thảo (cỏ thảo mộc), bên dưới là chữ Cổ.
辣 (là) — cay
Bên trái là bộ Tân (vị cay, vất vả), bên phải là chữ Thúc.
香 (xiāng) — thơm
Bên trên là bộ Hòa (lúa thóc), bên dưới là bộ Nhật (mặt trời).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
ngọt
“这个西瓜真甜。”
chua; chua xót; đau lòng
“这个葡萄太酸了,我不喜欢。”
đắng; gian khổ; đau khổ
“这杯咖啡一点儿也不苦。”
cay (nóng); hăng; (ớt, hành sống, v.v.) làm rát
“这道菜太辣了,我吃不了。”
thơm; ngửi thơm; hương thơm
“这朵花很香,我很喜欢。”
Gõ chữ Hán có pinyin "tián", mang nghĩa "ngọt":
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin "suān", mang nghĩa "chua":
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin "kǔ", mang nghĩa "đắng":
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin "là", mang nghĩa "cay":
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin "xiāng", mang nghĩa "thơm":
Đang tải nét…