
Viết từ về chụp ảnh ngoại cảnh
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chụp ảnh ngoại cảnh.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK3 liên quan hoạt động chụp ảnh và ngắm cảnh của Tiểu Mỹ.
Chữ cần học
照 (zhào) — chiếu, chụp
Bên trên là chữ Chiêu, bên dưới là bộ hoả bốn chấm.
片 (piàn) — tấm, bức (ảnh)
Độc lập một bộ phiến, gồm 4 nét cơ bản.
拍 (pāi) — đập, quay, chụp
Bên trái là bộ tài gảy, bên phải là chữ bạch.
景 (jǐng) — cảnh, quang cảnh
Bên trên là bộ nhật, bên dưới là chữ kinh.
清 (qīng) — trong, rõ ràng
Bên trái là bộ ba chấm thuỷ, bên phải là chữ thanh.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
theo; theo như; chiếu
“灯照在桌子上。”
mảnh mỏng; bông; một lát
“我吃了一片面包。”
vỗ; vỗ tay; tát
“他拍了拍我的手。”
phong cảnh; tình cảnh
“山顶上的秋景优美,引来许多摄影爱好者。”
(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
“清朝是中国历史上最后一个封建王朝。”
Viết chữ Hán có pinyin 'zhào', nghĩa là chiếu rọi hoặc chụp ảnh:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'piàn', nghĩa là mảnh, tấm (trong ảnh chụp):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang bộ tài gảy, pinyin 'pāi', chỉ hành động chụp:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'jǐng', nghĩa là phong cảnh:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có bộ thuỷ, pinyin 'qīng', nghĩa là trong trẻo, rõ nét:
Đang tải nét…
