
Viết từ về chuẩn bị hồ sơ du học
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chuẩn bị hồ sơ du học.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK3 về hồ sơ du học của Đại Vệ.
Chữ cần học
护 (hù) — bảo vệ (hộ)
Bộ thủ (tay) bên trái, chữ hộ (cửa) bên phải; dùng tay bảo vệ cửa.
签 (qiān) — ký tên (thiêm)
Bộ trúc (tre) ở trên; ngày xưa dùng thẻ tre để ký nhận.
申 (shēn) — trình bày, xin (thân)
Chữ nhật (mặt trời) bị một nét sổ thẳng xuyên qua chính giữa.
留 (liú) — lưu lại (lưu)
Bên dưới có bộ điền (ruộng); giữ người lại làm ruộng.
绩 (jì) — thành tích (tích)
Bộ mịch (sợi tơ) bên trái, chữ trách (trách nhiệm) bên phải.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bảo vệ
“发生意外时,老师用身体护住了受惊吓的孩子。”
ký; ký tên; ghi lời phê ngắn
“请你在这里签一下你的名字。”
mở rộng; trình bày; giải thích
để lại (tin nhắn, v.v.); giữ lại; ở lại
“今天你留在这里吧。”
xe sợi (gai, v.v.); công trạng; thành tích
Gõ chữ Hán: hù (bảo vệ, trong hộ chiếu)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: qiān (ký tên, trong thị thực)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: shēn (xin, trong xin phép)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: liú (lưu lại, trong du học)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: jì (thành tích)
Đang tải nét…
