
Viết từ về sở thích nâng cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về sở thích/giải trí nâng cao.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn chủ đề sở thích và giải trí thuộc phạm vi HSK3.
Chữ cần học
唱 (chàng) — Hát
Bên trái là bộ Khẩu (miệng để hát), bên phải là chữ 昌 (Xương).
画 (huà) — Vẽ, bức tranh
Phía trên là nét khung, bên trong chứa bộ Điền (ruộng).
舞 (wǔ) — Múa, nhảy
Chữ tượng hình mô phỏng người đang cầm dải lụa múa.
棋 (qí) — Cờ, quân cờ
Bên trái là bộ Mộc (bàn cờ làm bằng gỗ), bên phải là chữ Kỳ.
赛 (sài) — Thi đấu, trận đấu
Phía trên có bộ Miên (mái nhà), phía dưới có bộ Bối (tiền thưởng).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
hát; gọi to; xướng
“他爱唱。”
vẽ; tô tranh; bức tranh; hội họa (lượng từ: 幅 (fú), 张 (zhāng)); vẽ (một đường) (biến thể của 划 (huà))
“她喜欢画花。”
nhảy múa; vung; vẩy
“演员们在舞台上欢快地舞动着身体。”
cờ; trò chơi giống cờ; một ván cờ
“爷爷平时最大的爱好就是下象棋,常在社区公园里找老朋友下一盘棋。”
vượt hơn; hơn hẳn
“这里的秋色美得赛过江南。”
Viết chữ Hán mang nghĩa 'Hát' (pinyin: chàng):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'Vẽ, bức tranh' (pinyin: huà):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'Múa, nhảy' (pinyin: wǔ):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'Cờ, quân cờ' (pinyin: qí):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'Thi đấu' (pinyin: sài):
Đang tải nét…
