XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về giáo dục

Viết từ về giáo dục

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về giáo dục.

Writing: education wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 8 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề luyện viết gồm 5 chữ Hán đơn HSK3 thuộc lĩnh vực giáo dục và học tập. Hãy ghi nhớ cấu tạo bộ thủ để viết chính xác từng chữ.

Chữ cần học

教 (jiào) — dạy, giáo dục

Bên trái gồm 爻 phía trên và 子 phía dưới, bên phải là bộ Phốc (攵) mang nghĩa uốn nắn dạy bảo.

练 (liàn) — luyện tập, rèn luyện

Bên trái là bộ Mịch (纟) chỉ tơ lụa, bên phải là chữ Đông (东).

复 (fù) — lặp lại, ôn tập

Phía trên có bộ Nhân nằm (𠂉), ở giữa là chữ Nhật (日), dưới cùng là bộ Truy (夂).

考 (kǎo) — thi, khảo sát

Nửa trên là bộ Lão (耂), nửa dưới là chữ Khảo (丂).

毕 (bì) — xong, hoàn thành, tốt nghiệp

Phần trên là chữ Tỷ (比), phần dưới là chữ Thập (十).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.