XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về tìm đồ thất lạc

Viết từ về tìm đồ thất lạc

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tìm đồ thất lạc.

Writing: Lost and FoundWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK3 liên quan quá trình đánh mất và tìm lại đồ vật.

Chữ cần học

丢 (diū) — mất, rơi, vứt

Phía trên có nét phẩy cắt nét ngang, dưới là chữ khứ (去), gợi ý đồ đạc rời đi mất.

包 (bāo) — túi, ví, bọc

Bộ bao (勹) bên ngoài ôm lấy nét uốn bên trong, tượng hình chiếc túi chứa đồ.

找 (zhǎo) — tìm, kiếm

Bộ thủ (扌) chỉ hành động của tay kết hợp chữ qua (戈) tạo thành chữ tìm kiếm.

警 (jǐng) — cảnh, cảnh sát

Phía trên là chữ kính (敬), phía dưới là bộ ngôn (言); gợi ý lời nói mang tính cảnh báo.

察 (chá) — sát, xét, kiểm tra

Bộ miên (宀) ở trên mái nhà, bên dưới là chữ tế (祭), mang nghĩa xem xét cẩn thận. Phần 祭 trong 察 đã biến thể, nên tham khảo bảng nét chữ để viết đúng thay vì sao chép từ chữ 祭 độc lập.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.