
Viết từ về tìm đồ thất lạc
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tìm đồ thất lạc.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK3 liên quan quá trình đánh mất và tìm lại đồ vật.
Chữ cần học
丢 (diū) — mất, rơi, vứt
Phía trên có nét phẩy cắt nét ngang, dưới là chữ khứ (去), gợi ý đồ đạc rời đi mất.
包 (bāo) — túi, ví, bọc
Bộ bao (勹) bên ngoài ôm lấy nét uốn bên trong, tượng hình chiếc túi chứa đồ.
找 (zhǎo) — tìm, kiếm
Bộ thủ (扌) chỉ hành động của tay kết hợp chữ qua (戈) tạo thành chữ tìm kiếm.
警 (jǐng) — cảnh, cảnh sát
Phía trên là chữ kính (敬), phía dưới là bộ ngôn (言); gợi ý lời nói mang tính cảnh báo.
察 (chá) — sát, xét, kiểm tra
Bộ miên (宀) ở trên mái nhà, bên dưới là chữ tế (祭), mang nghĩa xem xét cẩn thận. Phần 祭 trong 察 đã biến thể, nên tham khảo bảng nét chữ để viết đúng thay vì sao chép từ chữ 祭 độc lập.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mất; để sang một bên; ném
“我不小心把钥匙丢在出租车上了。”
túi; bao
“桌上有一个包。”
cố gắng tìm; tìm; đến gặp ai đó
“你在找什么?”
báo động; cảnh báo; cảnh sát
kiểm tra; hỏi han; quan sát
Nhập chữ Hán có pinyin 'diū', nghĩa là mất, đánh rơi:
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán có pinyin 'bāo', nghĩa là túi, bọc:
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán có pinyin 'zhǎo', nghĩa là tìm kiếm:
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán có pinyin 'jǐng', mang nghĩa cảnh giác, cảnh sát:
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán có pinyin 'chá', mang nghĩa quan sát, xét kỹ:
Đang tải nét…
