
Viết từ về sức khoẻ
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về sức khoẻ.
Giới thiệu
Bài học gồm 5 chữ Hán đơn chủ đề sức khoẻ thuộc HSK3. Tập trung ghi nhớ kết cấu bộ thủ để luyện viết chuẩn xác.
Chữ cần học
病 (bìng) — bệnh, ốm
Bộ nạch 疒 bên ngoài chỉ bệnh tật, chữ bính 丙 bên trong làm âm đọc.
药 (yào) — thuốc
Bộ thảo 艹 ở trên chỉ cây cỏ làm thuốc, chữ ước 约 ở dưới.
疼 (téng) — đau
Bộ nạch 疒 ngoài chỉ đau đớn, chữ đông 冬 bên trong.
查 (chá) — kiểm tra, khám
Bộ mộc 木 ở dưới cùng nâng đỡ bộ nhật 日 và nét ngang phía trên.
息 (xī) — nghỉ ngơi, hơi thở
Chữ tự 自 ở trên chữ tâm 心, biểu thị hơi thở điều hoà để an lòng.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bệnh; lượng từ: 场 (cháng); bệnh tật
“他有病。”
thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)
“你记得按时吃药。”
(bị) đau; nhức; yêu thương hết mực
“我手疼。”
nghiên cứu; kiểm tra; điều tra
“请查一下这个字。”
hơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
Viết chữ Hán mang nghĩa 'bệnh, ốm' (pinyin: bìng):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'thuốc' (pinyin: yào):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'đau' (pinyin: téng):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'kiểm tra, khám' (pinyin: chá):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'nghỉ ngơi, hơi thở' (pinyin: xī):
Đang tải nét…
