
Viết từ về tâm trạng
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về tâm trạng phức tạp hơn.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn HSK3 biểu đạt các trạng thái tâm trạng và cảm xúc thường gặp.
Chữ cần học
怕 (pà) — sợ, lo sợ
Bộ tâm đứng kết hợp chữ bạch, biểu thị tâm trạng sợ hãi.
烦 (fán) — phiền muộn, bực mình
Bộ hoả bên cạnh bộ hiệt, lửa đốt trong đầu sinh phiền não.
急 (jí) — sốt ruột, lo lắng
Bộ tâm ở dưới, biểu thị trạng thái tâm lý nóng vội, bất an.
哭 (kū) — khóc, đau buồn
Phía trên có hai bộ khẩu tựa như hai con mắt đang rơi lệ.
笑 (xiào) — cười, vui vẻ
Phía trên là bộ trúc, phía dưới là chữ yêu uốn lượn biểu lộ niềm vui.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
sợ; e ngại; khiếp sợ
“她怕一个人在家。”
cảm thấy bực bội; làm phiền; quấy rầy
“这个问题让我感到很烦。”
khẩn cấp; cấp bách; nhanh
“你别急。”
khóc; rơi lệ
“妹妹在哭。”
cười; mỉm cười; cười nhạo
“他笑了。”
Gõ chữ Hán có pinyin là 'pà', mang nghĩa 'sợ, lo sợ':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'fán', mang nghĩa 'phiền muộn, bực mình':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'jí', mang nghĩa 'sốt ruột, lo lắng':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'kū', mang nghĩa 'khóc':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'xiào', mang nghĩa 'cười':
Đang tải nét…
