
Viết từ về quan hệ xã hội
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về quan hệ xã hội.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn HSK3 biểu thị các mối quan hệ xã hội cơ bản.
Chữ cần học
友 (yǒu) — bạn bè
Bộ Hựu kết hợp nét phẩy, tượng trưng hai bàn tay đan vào nhau giúp đỡ.
信 (xìn) — tin tưởng, thư từ
Bộ Nhân đứng ghép chữ Ngôn, lời nói của con người phải giữ chữ tín.
帮 (bāng) — giúp đỡ
Phía trên là thanh Bang, phía dưới là bộ Cân (vải), mang nghĩa trợ giúp.
礼 (lǐ) — lễ phép, quà tặng
Bộ Thị bên trái biểu thị tế lễ, chữ Trát bên phải biểu thị khuôn phép.
接 (jiē) — tiếp nhận, đón tiếp
Bộ Thủ (tay) kết hợp chữ Thiếp, biểu thị hành động dùng tay đón nhận.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bạn bè
thư; tín; lượng từ: 封 (fēng)
“他在给我写信。”
giúp; hỗ trợ; ủng hộ
“请帮我一下。”
quà; tặng; nghi thức
“我们去拜访礼教授,请教了一些问题。”
nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón ai
“我去学校接朋友。”
Gõ chữ Hán có pinyin 'yǒu', mang nghĩa 'bạn bè':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'xìn', mang nghĩa 'tin tưởng':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'bāng', mang nghĩa 'giúp đỡ':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'lǐ', mang nghĩa 'lễ phép, lễ nghi':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'jiē', mang nghĩa 'đón tiếp, nhận':
Đang tải nét…
