
Viết từ về giải quyết vấn đề
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 liên quan giải quyết vấn đề.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 chữ Hán đơn HSK3 cốt lõi thuộc nhóm từ vựng giải quyết vấn đề.
Chữ cần học
解 (jiě) — giải, cởi bỏ, giải thích
Ghép từ bộ Giác 角 (sừng), bộ Đao 刀 (dao) và bộ Ngưu 牛 (trâu).
决 (jué) — quyết, dứt khoát
Bên trái bộ Băng 冫 (nước đá), bên phải chữ Quyết 夬.
法 (fǎ) — pháp, phương pháp, cách thức
Bên trái bộ Thủy 氵 (nước), bên phải chữ Khứ 去 (đi).
难 (nán) — khó, nan giải
Bên trái bộ Hựu 又 (lại/bàn tay), bên phải bộ Chuy 隹 (chim đuôi ngắn).
题 (tí) — đề, chủ đề, vấn đề
Bên trái chữ Thị 是 (đúng/phải), bên phải bộ Hiệt 页 (đầu/trang giấy).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chia; tách; phá
“我们今天要去拜访解教授。”
quyết định; xác định; xử tử (ai đó)
pháp luật; phương pháp; cách
“法国是一个美丽的国家。”
khó (để...); vấn đề; khó khăn
“这个汉字很难。”
chủ đề; vấn đề thảo luận; câu hỏi thi
“我认识题先生。”
Viết chữ Hán có pinyin 'jiě', nghĩa là giải quyết, cởi bỏ:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'jué', nghĩa là quyết định, dứt khoát:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'fǎ', nghĩa là cách thức, phương pháp:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'nán', nghĩa là khó khăn, nan giải:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'tí', nghĩa là đề mục, câu hỏi, vấn đề:
Đang tải nét…
