XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về giải quyết vấn đề

Viết từ về giải quyết vấn đề

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 liên quan giải quyết vấn đề.

Writing: problem-solving wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 chữ Hán đơn HSK3 cốt lõi thuộc nhóm từ vựng giải quyết vấn đề.

Chữ cần học

解 (jiě) — giải, cởi bỏ, giải thích

Ghép từ bộ Giác 角 (sừng), bộ Đao 刀 (dao) và bộ Ngưu 牛 (trâu).

决 (jué) — quyết, dứt khoát

Bên trái bộ Băng 冫 (nước đá), bên phải chữ Quyết 夬.

法 (fǎ) — pháp, phương pháp, cách thức

Bên trái bộ Thủy 氵 (nước), bên phải chữ Khứ 去 (đi).

难 (nán) — khó, nan giải

Bên trái bộ Hựu 又 (lại/bàn tay), bên phải bộ Chuy 隹 (chim đuôi ngắn).

题 (tí) — đề, chủ đề, vấn đề

Bên trái chữ Thị 是 (đúng/phải), bên phải bộ Hiệt 页 (đầu/trang giấy).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.