
Viết từ về chăm sóc thú cưng
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về chăm sóc thú cưng.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ nuôi và chăm sóc thú cưng. Học và ôn tập 5 chữ Hán nền tảng thuộc chủ đề chăm sóc động vật trong HSK3.
Chữ cần học
狗 (gǒu) — chó
Bộ khuyển (犭) chỉ động vật, bên phải chữ cú (句).
猫 (māo) — mèo
Bộ khuyển (犭) chỉ động vật, bên phải chữ miêu (苗) chỉ âm.
喂 (wèi) — cho ăn
Bộ khẩu (口) liên quan đến miệng, bên phải chữ úy (畏).
动 (dòng) — động
Bên trái chữ vân (云), bên phải bộ lực (力) chỉ sức mạnh chuyển động.
物 (wù) — vật
Bên trái bộ ngưu (牛) chỉ con vật, bên phải chữ vật (勿) chỉ âm.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chó; lượng từ: 只 (zhī), 条 (tiáo)
“我家有一只小狗。”
mèo (lượng từ: 只 (zhī)); (phương ngữ) trốn; (từ mượn) (thông tục) modem
“那只猫在睡觉。”
này; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
“喂,请问你是谁?”
(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển
“车不动了。”
(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân
gǒu (chó)
Đang tải nét…
māo (mèo)
Đang tải nét…
wèi (cho ăn)
Đang tải nét…
dòng (động)
Đang tải nét…
wù (vật)
Đang tải nét…