XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về tình bạn và bạn học

Viết từ về tình bạn và bạn học

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tình bạn và bạn học.

Writing: Friendship and ClassmatesWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK3 về quan hệ bạn bè, tương trợ học tập giữa Đại Vệ, Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh.

Chữ cần học

同 (tóng) — cùng, đồng

Bộ khẩu nằm bên trong khung chữ quynh, nghĩa cùng nhau lên tiếng.

照 (zhào) — chiếu, chăm sóc

Bên trên là chữ chiêu, phía dưới có bộ hoả 4 chấm.

帮 (bāng) — giúp đỡ

Phía trên tạo bởi hai chữ đơn, bên dưới là bộ cân chỉ tấm vải.

解 (jiě) — hiểu, giải thích

Bên trái là bộ giác, góc trên bên phải là bộ đao, dưới là bộ ngưu.

关 (guān) — liên quan, đóng

Gồm 6 nét, hai chấm phía trên chữ thiên.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.