
Viết từ về tình bạn và bạn học
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về tình bạn và bạn học.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK3 về quan hệ bạn bè, tương trợ học tập giữa Đại Vệ, Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh.
Chữ cần học
同 (tóng) — cùng, đồng
Bộ khẩu nằm bên trong khung chữ quynh, nghĩa cùng nhau lên tiếng.
照 (zhào) — chiếu, chăm sóc
Bên trên là chữ chiêu, phía dưới có bộ hoả 4 chấm.
帮 (bāng) — giúp đỡ
Phía trên tạo bởi hai chữ đơn, bên dưới là bộ cân chỉ tấm vải.
解 (jiě) — hiểu, giải thích
Bên trái là bộ giác, góc trên bên phải là bộ đao, dưới là bộ ngưu.
关 (guān) — liên quan, đóng
Gồm 6 nét, hai chấm phía trên chữ thiên.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
cùng; với
“我同他一起去图书馆借书。”
theo; theo như; chiếu
“灯照在桌子上。”
giúp; hỗ trợ; ủng hộ
“请帮我一下。”
chia; tách; phá
“我们今天要去拜访解教授。”
ải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
“请关门。”
Chữ Hán mang nghĩa 'cùng, đồng' (pinyin: tóng):
Đang tải nét…
Chữ Hán mang nghĩa 'chiếu, chăm sóc' (pinyin: zhào):
Đang tải nét…
Chữ Hán mang nghĩa 'giúp đỡ' (pinyin: bāng):
Đang tải nét…
Chữ Hán mang nghĩa 'hiểu, giải' (pinyin: jiě):
Đang tải nét…
Chữ Hán mang nghĩa 'liên quan, khép lại' (pinyin: guān):
Đang tải nét…
