
Viết từ về mua sắm qua mạng
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về mua sắm qua mạng.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK3 quen thuộc trong chủ đề mua sắm qua mạng của Tiểu Mỹ.
Chữ cần học
购 (gòu) — Mua
Bên trái bộ Bối (贝) liên quan tiền bạc, bên phải chữ Câu (勾).
递 (dì) — Gửi, chuyển
Bộ Quai sước (辶) chỉ chuyển động, bên trong là chữ Đệ (弟).
退 (tuì) — Rút, trả lại
Bộ Quai sước (辶) di chuyển, bên trong là chữ Cấn (艮).
折 (zhé) — Chiết, giảm giá
Bộ Đề thủ (扌) chỉ tay, bên phải là chữ Cân (斤).
货 (huò) — Hàng hóa
Phía trên là chữ Hóa (化), phía dưới là bộ Bối (贝) chỉ tiền hàng.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mua; mua sắm
“他通过网络购得了一本珍贵的旧书。”
chuyển giao; truyền lại; giao; (dạng kết hợp) tăng dần; theo thứ tự thích hợp
“请把那本书递过来。”
rút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chối
“这件衣服太大,我想去退。”
bẻ; gãy; bị gãy
“外面的大风把小树吹折了。”
hàng hóa; tiền bạc; lượng từ: 个 (gè)
“这批货明天就能送到。”
Viết chữ Hán nghĩa là 'mua' (pinyin: gòu) trong mua sắm qua mạng.
Đang tải nét…
Viết chữ Hán nghĩa là 'gửi, chuyển' (pinyin: dì) trong chuyển phát nhanh.
Đang tải nét…
Viết chữ Hán nghĩa là 'trả lại' (pinyin: tuì) trong trả hàng.
Đang tải nét…
Viết chữ Hán nghĩa là 'giảm giá' (pinyin: zhé) trong đả chiết.
Đang tải nét…
Viết chữ Hán nghĩa là 'hàng hóa' (pinyin: huò) trong hàng hóa.
Đang tải nét…
