XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về quản lý thời gian

Viết từ về quản lý thời gian

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về quản lý thời gian.

Writing: time management wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 chữ Hán HSK3 đơn lẻ thường dùng trong chủ đề quản lý thời gian. Hãy ghi nhớ bộ thủ và luyện gõ lại chính xác từng chữ.

Chữ cần học

准 (zhǔn) — Chuẩn (trong chuẩn giờ)

Bên trái bộ Băng 冫 đại diện cho băng giá, bên phải chữ Truy 隹 chỉ con chim đuôi ngắn.

迟 (chí) — Trễ, muộn

Bên ngoài bộ Quai sước 辶 liên quan chuyển động, bên trong chữ Xích 尺.

排 (pái) — Sắp xếp

Bên trái bộ Thủ 扌 chỉ hành động bàn tay, bên phải chữ Phi 非.

省 (shěng) — Tiết kiệm

Phía trên chữ Thiếu 少 nghĩa là ít, phía dưới bộ Mục 目 nghĩa là mắt.

秒 (miǎo) — Giây

Bên trái bộ Hòa 禾 chỉ cây lúa, bên phải chữ Thiếu 少.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.