
Viết từ về quản lý thời gian
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK3 về quản lý thời gian.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 chữ Hán HSK3 đơn lẻ thường dùng trong chủ đề quản lý thời gian. Hãy ghi nhớ bộ thủ và luyện gõ lại chính xác từng chữ.
Chữ cần học
准 (zhǔn) — Chuẩn (trong chuẩn giờ)
Bên trái bộ Băng 冫 đại diện cho băng giá, bên phải chữ Truy 隹 chỉ con chim đuôi ngắn.
迟 (chí) — Trễ, muộn
Bên ngoài bộ Quai sước 辶 liên quan chuyển động, bên trong chữ Xích 尺.
排 (pái) — Sắp xếp
Bên trái bộ Thủ 扌 chỉ hành động bàn tay, bên phải chữ Phi 非.
省 (shěng) — Tiết kiệm
Phía trên chữ Thiếu 少 nghĩa là ít, phía dưới bộ Mục 目 nghĩa là mắt.
秒 (miǎo) — Giây
Bên trái bộ Hòa 禾 chỉ cây lúa, bên phải chữ Thiếu 少.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chính xác; tiêu chuẩn; chắc chắn
“妈妈不准我看电视。”
muộn; trễ; chậm
“他今天起得太迟,赶不上早班车。”
một hàng; một dòng; sắp xếp
“同学们排成一排。”
tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện; lược bỏ; xoá; bỏ ra; tỉnh
“这样可以省很多钱。”
giây (đơn vị thời gian); giây cung (đơn vị đo góc); (khẩu ngữ) ngay lập tức
“请大家等我几秒,我马上就来。”
Viết chữ Hán mang nghĩa 'Chuẩn' (zhǔn) trong chuẩn giờ:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'Trễ, muộn' (chí):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'Sắp xếp' (pái):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'Tiết kiệm' (shěng):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'Giây' (miǎo):
Đang tải nét…