
Kể chuyện đi Bắc Kinh · 了 / 过
Phân biệt đã từng (过) và vừa xong (了) qua chuyện đi du lịch.
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
了 và 过 — Kể chuyện đã làm gì
- 过 = đã từng (kinh nghiệm trong quá khứ):
S + V + 过 + O→ 我去过北京。(Mình đã từng đến Bắc Kinh.) - 了 = vừa xong / hoàn thành (hành động cụ thể):
S + V + 了 + O→ 我做了作业。(Mình vừa làm xong bài tập.) - Phủ định 过:
S + 没 + V + 过 + O→ 我没去过上海。(Mình chưa từng đến Thượng Hải.)
Phân biệt trợ từ động thái 了 và 过: Hoàn thành và Trải nghiệm
Phân biệt trợ từ động thái 了 biểu thị hành động đã hoàn thành và 过 biểu thị trải nghiệm từng xảy ra trong quá khứ.
长城 Cháng chéng
OTHERVạn Lý Trường Thành
“我们去长城旅游。”
容易 róng yì
ADJdễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
“这道题很容易。”
作业 zuò yè
NOUNbài tập về nhà; bài tập; công việc
“我还没做完作业。”
不太 bù tài
OTHERkhông… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
但是 dàn shì
CONJnhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
刚才 gāng cái
NOUNvừa nãy; mới đây
“刚才谁来了?”
怎么样 zěn me yàng
PRONnhư thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
漂亮 piào liang
ADJxinh đẹp; đẹp
“她的衣服很漂亮。”
不过 bù guò
CONJchỉ; chỉ là; không nhiều hơn
“他想去,不过没有时间。”
不错 bù cuò
ADJđúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
假期 jià qī
NOUNkỳ nghỉ
“你的假期快乐吗?”
大家 dà jiā
PRONmọi người; gia đình có ảnh hưởng; đại gia
“大家好,请坐。”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Tiểu Mỹ đã từng làm gì ở Bắc Kinh?
2. LISTENING
Bài tập hôm nay của Tiểu Mỹ như thế nào?