
Càng học càng thích · 越…越…
Luyện 越…越… qua việc chia sẻ cảm nhận khi học tiếng Trung.
Giới thiệu
Cấu trúc 越 A 越 B biểu thị mức độ của B thay đổi theo sự phát triển của A (Càng A càng B).
Công thức: S + 越 + Động từ/Tính từ 1 + 越 + Động từ/Tính từ 2
越…越… — Càng… càng…
Cấu trúc 越…越… diễn tả hai thay đổi có quan hệ tương ứng: mức độ của vế đầu càng tăng, mức độ hoặc kết quả ở vế sau càng tăng. Hai vế trong bài này dùng cùng một chủ ngữ.
động lực (vật lý); lực; (nghĩa bóng) động cơ
“这辆车的动力很强。”
dễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
“这道题很容易。”
tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ; lượng từ: 个 (gè)
“他的汉语进步很大。”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
thú vị; có ý nghĩa
“这本书很有意思。”
hơi; một chút; phần nào
“今天天气有点儿冷。”
luyện tập; bài tập; rèn luyện
“我们要多练习。”
mặc dù; cho dù (thường dùng kết hợp với 可是[kě shì] hoặc 但是[dàn shì],...)
“虽然下雨,但是我去。”
trước đây; trước; thuở trước
“以前我不喜欢吃鱼。”
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tụy
“他很努力地学习。”
để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá
“我发现他不在家。”
Đại Vệ cảm thấy môn tiếng Trung hiện tại như thế nào?
Theo đoạn hội thoại, việc viết chữ Hán của Đại Vệ thay đổi thế nào?