
Xin nghỉ học vì sốt · 因为…所以…
Luyện liên từ 因为…所以… qua cuộc gọi xin nghỉ học do bị ốm.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách xin nghỉ học qua điện thoại bằng tiếng Trung HSK2 với cấu trúc nguyên nhân - kết quả 因为…所以….
Công thức: 因为 + [Nguyên nhân], 所以 + [Kết quả]
因为……所以……: vì… nên…
Dùng 因为……所以…… để nối nguyên nhân với kết quả. Nguyên nhân đứng trước, kết quả đứng sau.
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
“明天考试,你要好好复习。”
bài tập; giao bài; nhiệm vụ
“你今天的功课做完了吗?”
bị cảm lạnh; bệnh cảm lạnh; lượng từ: 场 (cháng), 次 (cì)
“天气太冷,他感冒了。”
bị sốt; có sốt
“他昨天晚上有点儿发烧。”
bởi vì; do; bởi
“因为下雨,我不去。”
vì vậy; do đó; nên
“因为生病,所以没去。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
đã
“我已经吃饭了。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
ghi chép lại; bài ghi chú; một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn
“上课的时候要做笔记。”
thoải mái; cảm thấy khỏe
“坐这里很舒服。”
Vì sao Tiểu Mỹ không thể đi học?
Sáng nay Tiểu Mỹ bị làm sao?