
Chuyến bay du lịch bị hoãn vì bão · 只好
Luyện ngữ pháp 只好 qua tình huống đổi lịch vé máy bay vì thời tiết xấu.
Giới thiệu
Trong giao tiếp tiếng Trung, khi gặp hoàn cảnh khách quan không như ý muốn và bắt buộc phải chọn một giải pháp thay thế, người ta thường dùng phó từ 只好 (đành phải). Cấu trúc: S + 只好 + VP. Bài học hôm nay diễn ra tại sân bay khi chuyến bay bị huỷ vì mưa bão.
Phó từ 只好 (đành phải)
Phó từ 只好 diễn tả việc buộc phải chọn một giải pháp không mong muốn vì không còn cách nào khác.
không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
“外面下雨,我只好在家。”
hủy; bãi bỏ
“因为下大雨,比赛取消了。”
xử lý; tiến hành; thực hiện
“请在这里办理入住。”
phát sóng; lượng từ: 个 (gè); phát thanh
“学校每天早上都广播新闻。”
hiển thị; minh họa; trình bày
“手机屏幕显示了时间。”
lãng phí; phung phí
“不要浪费时间。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
“我的航班明天早上八点出发。”
đã
“我已经吃饭了。”
hoặc; có thể; có lẽ
“星期六或者星期天。”
quán rượu; quán bar; khách sạn
“我们住在这个酒店。”
bởi vì; do; bởi
“因为下雨,我不去。”
Vì sao hai bạn quyết định chuyển sang đi tàu hoả?
Tiểu Mỹ sẽ làm gì ngay sau khi mua xong vé tàu hoả?
