
Nhận kết quả khám sức khoẻ đầu năm · 结果补语
Luyện bổ ngữ kết quả qua tình huống xem và giải thích phiếu xét nghiệm máu.
Giới thiệu
Bổ ngữ kết quả biểu thị hành động đã đạt đến kết quả hoặc trạng thái cụ thể. Thường đứng ngay sau động từ chính.
Công thức: S + V + Bổ ngữ kết quả (完/到/懂/...) + (O)
Bổ ngữ kết quả (结果补语) – 完 / 懂 / 到 / 见 / 好
Giới thiệu cách dùng bổ ngữ kết quả để diễn tả việc hoàn thành, hiểu, đạt tới, nhận thấy hoặc làm tốt. Áp dụng cho động từ thường gặp ở HSK3.
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
đi lên; tiếp cận; bổ ngữ động từ chỉ sự thành công
“你在下面等我,我现在上来。”
chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[yě]) ngay cả; thậm chí nếu
“他就是我哥哥。”
tài liệu; tệp; lượng từ: 份 (fèn)
“请把这份文件发给我。”
rắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó
“这个问题太麻烦了。”
kết quả; kết cục; kết luận
“考试结果出来了。”
thường lệ; trong thời gian bình thường; trong thời bình
“你平时几点起床?”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
bình thường; thông thường
“这个温度很正常。”
khám sức khỏe
“我明天要去医院体检。”
kiểm tra; khám xét; kiểm định
“医生在检查我的身体。”
tiếng Anh (ngôn ngữ)
“你能看懂英文吗?”
Theo lời thầy Vương, kết quả khám sức khỏe của Cao Tiểu Minh thế nào?
Thầy Vương dặn Cao Tiểu Minh điều gì?