
Khai báo trạng thái phòng học trước khi ra về · Trợ từ 着
Luyện trợ từ trạng thái 着 qua việc kiểm tra cửa sổ và thiết bị trong phòng.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, trợ từ động thái 着 (zhe) được đặt ngay sau động từ để diễn tả một trạng thái đang được duy trì (ví dụ: cửa đang mở, đèn đang bật, tay đang cầm đồ vật). Khi kết hợp với các động từ như 开 (mở), 关 (đóng), 拿 (cầm), nó giúp xác nhận tình trạng hiện tại của sự vật.
Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 着 + (Tân ngữ)
Trợ từ trạng thái 着 (Zhe)
Trợ từ 着 đứng sau động từ biểu thị trạng thái của hành động đang được duy trì.
cửa sổ; lượng từ: 个 (gè), 扇 (shàn)
“请把窗户关上。”
phòng học; lượng từ: 间 (jiān)
“请进教室坐下。”
cẩn thận; chú ý
“你要小心。”
trong tay; (một tình huống) nằm trong tay ai đó
“他手里拿着一杯热咖啡。”
bài tập về nhà; bài tập; công việc
“我还没做完作业。”
Trạng thái của cửa sổ phía trước như thế nào?
Chìa khóa cửa phòng học đang ở đâu?
