
Chờ kiện hàng mua trên mạng · 一直
Luyện phó từ 一直 qua việc tra cứu đơn hàng mua sắm mạng mãi chưa cập nhật trạng thái.
Giới thiệu
Phó từ 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục không ngắt quãng. Cấu trúc thường dùng: S + 一直 + V / Tính từ.
Phó từ 一直 (yīzhí) — Luôn luôn, liên tục
Phó từ 一直 (yīzhí) biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, kéo dài không ngừng nghỉ từ một thời điểm trong quá khứ tới hiện tại hoặc tương lai.
hiển thị; minh họa; trình bày
“手机屏幕显示了时间。”
kết nối; liên hệ; quan hệ
“有事请给我打电话联系。”
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
“请一直走,不要停。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,可是很高兴。”
sẽ; sắp; sắp sửa
“电影就要开始了。”
không được; không thể chấp nhận; không tốt
“今天不行,明天吧。”
thông tin; tin tức; tin nhắn
“我收到你的信息了。”
bưu kiện; gói hàng
“我去邮局取包裹。”
có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
“明天可能会下雨。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
Kiện hàng sách của Tiểu Mỹ hiện đang ở đâu?
Cao Tiểu Minh khuyên Tiểu Mỹ làm gì?