
Nếu thi tốt thì được thưởng · 要是…就…
Luyện 要是…就… qua lời hứa thưởng nếu thi tốt.
Giới thiệu
要是…就… (Nếu… thì…)
Dùng để nói về điều kiện và kết quả: nếu điều kiện xảy ra, thì kết quả theo sau.
要是 + [điều kiện] + 就 + [kết quả]
Ví dụ: 要是你努力,就能成功。(Nếu bạn cố gắng, thì sẽ thành công.)
Nếu… thì… với 要是…就…
Cấu trúc 要是…就… nêu điều kiện giả định và kết quả tương ứng. Mẫu này thường gặp trong hội thoại đời thường.
(thông tục) nếu
“要是明天下雨,我们就不去了。”
(tượng thanh) cười to
“听了他的故事大家都哈哈大笑。”
tin tức; thông tin; lượng từ: 条 (tiáo)
“我刚收到一个好消息。”
căng thẳng; hồi hộp
“考试前我很紧张。”
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
“明天考试,你要好好复习。”
thành công; sự thành công; thành công; có kết quả tốt
“他的事业很成功。”
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu; chăm chỉ; tận tụy
“他很努力地学习。”
ôn tập; lượng từ: 次 (cì)
“明天考试,快复习吧。”
không được; không thể chấp nhận; không tốt
“今天不行,明天吧。”
chỉ có thể; buộc phải làm gì đó; không có lựa chọn nào khác
“我们只能明天去。”
đừng!; không được
“你不要去那儿。”
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu; tăng tốc; đạp ga; (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó
“明天考试,大家加油!”
Thầy Vương nói gì với Tiểu Mỹ?
Khi Tiểu Mỹ xin gợi ý về phần thưởng, thầy Vương trả lời thế nào?
