
Luyện hát tiếng Trung · 一直
Đại Vệ liên tục luyện bài hát tiếng Trung cho cuộc thi, Cao Tiểu Minh giúp sửa phát âm.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, phó từ 一直 (yìzhí) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ trong một khoảng thời gian.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 一直 + Động từ / Tính từ
Phó từ 一直 (yīzhí) — Luôn luôn, liên tục
Phó từ 一直 (yīzhí) biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, kéo dài không ngừng nghỉ từ một thời điểm trong quá khứ tới hiện tại hoặc tương lai.
cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; lượng từ: 场 (chǎng), 次 (cì)
“明天学校有足球比赛。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
“请一直走,不要停。”
mặt trăng
“今晚的月亮很圆。”
tham gia; tham dự
“明天你参加会议吗?”
câu hỏi; vấn đề; chủ đề
“我有一个问题。”
bởi vì; do; bởi
“因为下雨,我不去。”
loại này; như vậy; cách này
“这样做是对的。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
chỉ; chỉ là; không nhiều hơn
“他想去,不过没有时间。”
tại sao?; vì lý do gì?
“你为什么没去学校?”
Tại sao Đại Vệ lại liên tục luyện tập hát?
Cao Tiểu Minh đã chỉ ra vấn đề gì của Đại Vệ?