
Nhắc nhở ăn uống khi đau dạ dày · Phó từ 别
Luyện phó từ phủ định mệnh lệnh 别 qua lời dặn dò của giáo viên khi học trò bị đau bụng.
Giới thiệu
Phó từ 别 (bié) dùng trước động từ hoặc tính từ để khuyên ngăn hoặc cấm đoán ai đó làm việc gì, tương đương với "đừng" trong tiếng Việt.
Cấu trúc: 别 + Động từ / Tính từ (+ 了)
Phó từ phủ định mệnh lệnh 别 (bié)
Phó từ 别 đặt trước động từ dùng để khuyên can hoặc yêu cầu ai đó không nên làm việc gì. Khi kết hợp cùng 了 ở cuối câu, 别...了 biểu thị ý khuyên dừng ngay hành động đang diễn ra.
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
bụng; phần bụng; dạ dày
“我今天吃得太饱,肚子有点儿难受。”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi
“这里太热了,我真的受不了。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
thoải mái; cảm thấy khỏe
“坐这里很舒服。”
cảm thấy không khỏe; chịu đau khổ; khó chịu đựng
“我感冒了,很难受。”
Thầy Vương khuyên Tiểu Mỹ bữa trưa nên ăn/uống món gì?
Tại sao tối qua Tiểu Mỹ lại khiến bụng không thoải mái?
