
Đang nấu bữa tối · 正在
Luyện phó từ 正在 qua cuộc gọi nhờ vả lúc đang dở tay nấu nướng.
Giới thiệu
Phó từ 正在 (hoặc 正, 在) đứng trước động từ biểu thị hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định. Cuối câu thường có thể thêm trợ từ ngữ khí 呢 để tăng ngữ khí khẩu ngữ.
Công thức: S + 正在 / 正 / 在 + V + (O) + (呢)
Phó từ 正在: Đang làm gì đó
Dùng 正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang tiến hành tại thời điểm nói. Có thể kết hợp trợ từ 呢 ở cuối câu.
trái phải; gần đây; xấp xỉ
“他明天下午两点左右来。”
tải xuống; cũng đọc là [xià zài]
“你可以从网上下载这首歌。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
không được; không thể chấp nhận; không tốt
“今天不行,明天吧。”
chuẩn bị bữa ăn; nấu ăn
“我每天做饭。”
tiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho dễ dàng; có tiền dư
“坐地铁很方便。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
giọng; âm thanh; lượng từ: 个 (gè)
“他的声音很大。”
phải làm sao đây
“下雨了,怎么办?”
lúc đó
“那时候我还没有车。”
Đại Vệ đang làm gì khi Tiểu Mỹ gọi điện thoại đến?
Đại Vệ hẹn khi nào sẽ giúp Tiểu Mỹ tải tài liệu?
