
Ngân sách du lịch · 差不多
Luyện tính toán chi phí du lịch gần đúng
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
Từ 差不多 dùng biểu thị xấp xỉ, gần bằng hoặc suýt soát.
Cấu trúc thường gặp:
差不多 + Số lượng / Tính từ: xấp xỉ, gần như...- Đứng độc lập / làm vị ngữ:
差不多 (吧): tương đương, tàm tạm, gần như nhau.
Phó từ và tính từ: 差不多 (xấp xỉ, gần như)
差不多 biểu thị sự tương đương, xấp xỉ về số lượng, mức độ hoặc tiến độ công việc.
费用 fèi yòng
NOUNchi phí; kinh phí; số tiền cần trả
“去国外的费用很高。”
现金 xiàn jīn
NOUNtiền mặt
“请问可以用现金付款吗?”
要是 yào shi
CONJ(thông tục) nếu
“要是明天下雨,我们就不去了。”
差不多 chà bu duō
PHRASEgần; suýt nữa; xấp xỉ
“他们俩差不多大。”
旅行 lǚ xíng
VERBdu lịch; hành trình; chuyến đi; lượng từ: 趟 (tàng), 次 (cì)
“他喜欢一个人旅行。”
包括 bāo kuò
VERBbao gồm; bao hàm
“房租不包括水电费。”
下周 xià zhōu
OTHERtuần sau
“下周我们去北京。”
不少 bù shǎo
DETnhiều; khá nhiều; không ít
“学校里有不少人。”
交通 jiāo tōng
NOUNkết nối; giao thông; vận tải
“这里的交通很方便。”
数字 shù zì
NOUNchữ số; con số; số liệu
“这个数字很大。”
部分 bù fen
NOUNphần; cổ phần; mục
“这部分书是我的。”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Theo Tiểu Mỹ, cần tính thêm khoản chi phí nào?
2. LISTENING
Hai người cuối cùng quyết định chuẩn bị bao nhiêu tiền cho chuyến đi?