XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ ›Khoá học ›HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy

Kể chuyện, giải thích nguyên nhân-kết quả, mô tả trải nghiệm — câu dài và tự nhiên hơn.

Nền tảng HSKMIXEDHSK3–HSK34 module · 246 bài

Lộ trình HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy

Chọn module bạn muốn học — các module không bắt buộc học theo thứ tự

Ngữ pháp & luyện nghe

80 bài học · 0 đã hoàn thành

1Bài 1: Kể chuyện đi Bắc Kinh · 了 / 过 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING2Bài 2: Sửa bài văn · 的 / 地 / 得 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING3Bài 3: Học nhóm buổi tối · Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 到 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING4Bài 4: Tìm phòng thí nghiệm · Bổ ngữ xu hướng 24 mục 12 phút +15 XPLISTENING5Bài 5: Nấu ăn cùng bà · Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 到 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING6Bài 6: Ôn thi cùng bạn · Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 到 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING7Bài 7: Chỉ đường ra sân vận động · Bổ ngữ xu hướng 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING8Bài 8: Tìm tầng sách trong thư viện · Bổ ngữ xu hướng 31 mục 12 phút +15 XPLISTENING9Bài 9: Có làm xong món ăn kịp giờ không · Bổ ngữ khả năng 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING10Bài 10: Có làm xong bài tập trước hạn không · Bổ ngữ khả năng 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING11Bài 11: Càng học càng thích · 越…越… 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING12Bài 12: Càng chạy càng khoẻ · 越…越… 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING13Bài 13: Nếu trời đẹp thì đi picnic · 要是…就… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING14Bài 14: Nếu cần giúp thì cứ gọi · 要是…就… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING15Bài 15: Chuyển đồ vào phòng mới · Bổ ngữ xu hướng 26 mục 12 phút +15 XPLISTENING16Bài 16: Nghe giảng bài khó có hiểu không · Bổ ngữ khả năng 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING17Bài 17: Giá càng ngày càng đắt · 越…越… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING18Bài 18: Nếu thi tốt thì được thưởng · 要是…就… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING19Bài 19: Có viết xong bài văn kịp giờ không · Bổ ngữ khả năng 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING20Bài 20: Lỡ chuyến tàu điện ngầm · 差点儿 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING21Bài 21: Chuẩn bị trang phục phỏng vấn · 到底 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING22Bài 22: Trời mưa đổi kế hoạch tập thể thao · 只好 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING23Bài 23: Tìm thuê phòng trọ gần trường · 差不多 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING24Bài 24: Thời tiết mùa đông chuyển biến xấu · 越来越 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING25Bài 25: Phong tục dán câu đối đón Tết · 每…都… 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING26Bài 26: Chờ kiện hàng mua trên mạng · 一直 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING27Bài 27: Thử món lẩu cay Tứ Xuyên · 越…越… 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING28Bài 28: Đặt khám bệnh · 到 24 mục 12 phút +15 XPLISTENING29Bài 29: Giao hàng nhanh · 能 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING30Bài 30: Nhập trọ mới · 上楼 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING31Bài 31: Tự tin học tiếng Trung · 越…越… 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING32Bài 32: Chuyến đi cuối tuần · 要是…就… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING33Bài 33: Lỡ tàu điện ngầm · 只好 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING34Bài 34: Ngân sách du lịch · 差不多 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING35Bài 35: Tâm trạng bạn bè · 好像 24 mục 12 phút +15 XPLISTENING36Bài 36: Chạy bộ hàng ngày · 每…都… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING37Bài 37: Nhận phòng khách sạn · 差点儿 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING38Bài 38: Chọn quà chia tay · 到底 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING39Bài 39: Săn vé xem ca nhạc trực tuyến · 可能补语 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING40Bài 40: Tắc đường lỡ suất chiếu · 只好 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING41Bài 41: Tìm hiểu từ ngữ trên mạng xã hội · 到底 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING42Bài 42: Họp định kỳ phòng khoa · 每…都… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING43Bài 43: Kiên trì tập bơi mùa hè · 一直 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING44Bài 44: Sửa máy in và máy tính văn phòng · 好 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING45Bài 45: Làm mất hộ chiếu khi mở tài khoản ngân hàng · 差点儿 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING46Bài 46: Tín hiệu mạng phòng ký túc xá chập chờn · 好像 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING47Bài 47: Nhận kết quả khám sức khoẻ đầu năm · 结果补语 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING48Bài 48: Quyết định nơi làm việc sau tốt nghiệp · 到底 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING49Bài 49: Chuyến bay du lịch bị hoãn vì bão · 只好 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING50Bài 50: Tập thói quen mang bình nước cá nhân · 越来越 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING51Bài 51: Tìm lối ra ga tàu điện ngầm đổi tuyến · 结果补语 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING52Bài 52: Điểm danh chấm công kỳ thực tập văn phòng · 每…都… 31 mục 12 phút +15 XPLISTENING53Bài 53: Tạo video ngắn đăng mạng xã hội · 越…越… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING54Bài 54: Đặt vé đêm nhạc ngoài trời trực tuyến · 差点儿 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING55Bài 55: Đi khám mắt và cắt kính mới · 越来越 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING56Bài 56: Luyện tập cầu lông trước giải đấu · 一直 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING57Bài 57: Luyện hát tiếng Trung · 一直 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING58Bài 58: Nhờ dọn phòng · Câu chữ 把 25 mục 12 phút +15 XPLISTENING59Bài 59: Dọn lớp trước khi tan học · Câu chữ 把 25 mục 12 phút +15 XPLISTENING60Bài 60: Dọn bàn học trước khi đi ngủ · Câu chữ 把 21 mục 12 phút +15 XPLISTENING61Bài 61: Làm thủ tục mượn sách thư viện · 把 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING62Bài 62: Phân loại rác tại phòng học · Câu chữ 把 24 mục 12 phút +15 XPLISTENING63Bài 63: Đưa áo khoác cho bạn · 把 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING64Bài 64: Có nghe hiểu không? · Bổ ngữ khả năng 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING65Bài 65: So sánh trái cây ở chợ · 比 / 没有…那么 / 跟…一样 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING66Bài 66: Học nấu ăn cùng mẹ · 先…然后… 26 mục 12 phút +15 XPLISTENING67Bài 67: Nghe tin tức tiếng Trung có hiểu không · Bổ ngữ khả năng 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING68Bài 68: Đang nấu bữa tối · 正在 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING69Bài 69: Trời mưa cầm ô · Trợ từ 着 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING70Bài 70: Xin nghỉ học vì sốt · 因为…所以… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING71Bài 71: Gọi điện chúc mừng sinh nhật · 正在 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING72Bài 72: Tính tiền ở siêu thị mini · Phó từ 又 21 mục 12 phút +15 XPLISTENING73Bài 73: Gặp nhau ở quán cà phê · 刚 và 刚才 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING74Bài 74: Mượn ô ngày mưa · 有 / 没有 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING75Bài 75: Giặt quần áo cuối tuần · 先…然后… 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING76Bài 76: Nhắc nhở ăn uống khi đau dạ dày · Phó từ 别 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING77Bài 77: Khai báo trạng thái phòng học trước khi ra về · Trợ từ 着 24 mục 12 phút +15 XPLISTENING78Bài 78: Hỏi số điện thoại · 几 / 多少 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING79Bài 79: Nhắc nhở không quên mang ô · 应该 和 可能 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING80Bài 80: Từ ký túc xá đến nhà ăn · 从……到…… 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING