
Kiên trì tập bơi mùa hè · 一直
Luyện phó từ 一直 qua việc duy trì lịch tập luyện thể thao suốt cả tháng.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách dùng phó từ 一直 (luôn, suốt) để diễn tả hành động kéo dài liên tục.
Công thức:
S + 一直 + V / Adj
Phó từ 一直 (yīzhí) — Luôn luôn, liên tục
Phó từ 一直 (yīzhí) biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, kéo dài không ngừng nghỉ từ một thời điểm trong quá khứ tới hiện tại hoặc tương lai.
bơi lội; bơi
“我每天早上去游泳。”
kiên trì; khăng khăng; nhất định
“他每天坚持跑步。”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
luôn luôn
“他总是第一个来教室。”
trông có vẻ; dường như
“这件衣服看起来很贵。”
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
“请一直走,不要停。”
cuối tuần
“周末我们去公园。”
gần đây; sắp; tới nhất
“我最近很忙。”
bao lâu
“你要去北京多久?”
luyện tập; bài tập; rèn luyện
“我们要多练习。”
di chuyển; tập thể dục; thể thao
“我喜欢运动。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
Đại Vệ đi bơi như thế nào mỗi ngày?
Cuối tuần này họ kế hoạch làm gì?