
Viết từ về quan hệ láng giềng và sinh hoạt khu phố
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quan hệ láng giềng và sinh hoạt khu phố.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán HSK3 chủ đề giao tiếp và hỗ trợ lẫn nhau trong khu dân cư.
Chữ cần học
邻 (lín) — láng giềng, hàng xóm
Bên trái là chữ 令, bên phải là bộ 阝 chỉ vùng đất cư trú.
叔 (shū) — chú, bác
Bên trái có chữ 上 biến thể, bên phải là bộ 又 chỉ bàn tay.
姨 (yí) — dì, cô, bác gái
Bên trái là bộ 女 chỉ phụ nữ, bên phải là chữ 夷.
帮 (bāng) — giúp, hỗ trợ
Phía trên là chữ 邦, phía dưới là bộ 巾 chỉ chiếc khăn.
搬 (bān) — dời, chuyển
Bên trái là bộ 扌 chỉ thao tác bằng tay, bên phải là chữ 般.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
hàng xóm; gần kề; gần với
chú; em trai của cha; em trai của chồng
chị em của mẹ; dì
“放假期间,我打算去北京看望住在舅舅家附近的二姨。”
giúp; hỗ trợ; ủng hộ
“请帮我一下。”
di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyển
“请帮我把椅子搬到屋里。”
Viết chữ Hán có phiên âm 'lín', nghĩa là láng giềng hoặc hàng xóm:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có phiên âm 'shū', nghĩa là chú hoặc bác:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có phiên âm 'yí', nghĩa là dì, cô hoặc bác gái:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có phiên âm 'bāng', nghĩa là giúp đỡ:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có phiên âm 'bān', nghĩa là dời hoặc chuyển nhà:
Đang tải nét…