XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về quan hệ láng giềng và sinh hoạt khu phố

Viết từ về quan hệ láng giềng và sinh hoạt khu phố

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quan hệ láng giềng và sinh hoạt khu phố.

Writing: Neighborhood and Community LifeWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ Hán HSK3 chủ đề giao tiếp và hỗ trợ lẫn nhau trong khu dân cư.

Chữ cần học

邻 (lín) — láng giềng, hàng xóm

Bên trái là chữ 令, bên phải là bộ 阝 chỉ vùng đất cư trú.

叔 (shū) — chú, bác

Bên trái có chữ 上 biến thể, bên phải là bộ 又 chỉ bàn tay.

姨 (yí) — dì, cô, bác gái

Bên trái là bộ 女 chỉ phụ nữ, bên phải là chữ 夷.

帮 (bāng) — giúp, hỗ trợ

Phía trên là chữ 邦, phía dưới là bộ 巾 chỉ chiếc khăn.

搬 (bān) — dời, chuyển

Bên trái là bộ 扌 chỉ thao tác bằng tay, bên phải là chữ 般.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.