XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về cắt tóc và ngoại hình

Viết từ về cắt tóc và ngoại hình

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về cắt tóc và ngoại hình.

Writing: Haircut and AppearanceWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học hôm nay gồm 5 chữ Hán liên quan đến mái tóc và ngoại hình. Cùng theo dõi 高小明 thay đổi kiểu tóc và tự đánh giá kết quả nhé!

Chữ cần học

发 (fà) — tóc (mái tóc)

Bộ 又 bên dưới, tổng 5 nét — hình ảnh bàn tay chải tóc giúp nhớ nghĩa.

剪 (jiǎn) — cắt (bằng kéo)

Phần dưới là bộ 刀 (dao/kéo), 11 nét — thấy lưỡi dao là nhớ hành động cắt.

漂 (piào) — đẹp, xinh (trong 漂亮)

Bộ 氵 (nước) bên trái, 14 nét — nước trong vắt gợi vẻ đẹp sáng bóng.

满 (mǎn) — đầy, hài lòng, thỏa mãn

Bộ 氵 (nước) bên trái, 13 nét — nước đầy tràn bình, tức là thỏa mãn.

镜 (jìng) — gương, kính

Bộ 钅 (kim loại) bên trái, 16 nét — gương ngày xưa làm bằng kim loại đánh bóng.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.