
Yêu cầu sửa điều hòa
Luyện nói cách thông báo đồ hỏng và hẹn lịch sửa chữa.
Giới thiệu
Trong bài học này, bạn sẽ luyện tập tình huống báo hỏng điều hòa và thảo luận việc gọi thợ sửa cùng bạn cùng phòng. Hãy tập trung luyện phản xạ nói các câu thông báo và hẹn thời gian.
điều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi); lượng từ: 台 (tái)
“天气很热,请开空调。”
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
“明天考试,你要好好复习。”
hy vọng; một hy vọng; một điều ước (lượng từ: 个 (gè))
“我希望明天不下雨。”
chủ nhà
“我的房东人很好。”
kết nối; liên hệ; quan hệ
“有事请给我打电话联系。”
vừa nãy; mới đây
“刚才谁来了?”
đã
“我已经吃饭了。”
phải; bắt buộc; cần thiết
“你必须现在去学校。”
Nói rằng điều hòa bị hỏng rồi.
Câu mẫu: 空调坏了。 (kōng tiáo huài le.) — Điều hòa hỏng rồi.
Nói rằng không bật lên được.
Câu mẫu: 打不开。 (dǎ bù kāi.) — Không bật lên được.
Nói ý gọi thợ đến sửa.
Câu mẫu: 请人来修。 (qǐng rén lái xiū.) — Mời người đến sửa.
Hỏi đối phương chiều có ở nhà đợi thợ được không.
Câu mẫu: 下午在家等他吗? (xià wǔ zài jiā děng tā ma?) — Chiều ở nhà chờ anh ấy à?
